locum tenens

/'loukəm/ Cách viết khác : (locum_tenens) /'loukəm'ti:nenz/
Học thuật
Thân thiện
locum tenens

A locum tenens physician examines a patient in a clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thay thế tạm thời: Một người, thường bác sĩ hoặc mục sư, tạm thời đảm nhận công việc của một người khác trong cùng chuyên môn khi người đó vắng mặt (nghỉ phép, ốm đau...).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dr. Smith is on vacation, so a locum tenens is covering his practice this month. (Bác sĩ Smith đang đi nghỉ, vậy một người thay thế tạm thời đang phụ trách phòng khám của ông ấy trong tháng này.)
    • The hospital hired a locum tenens to fill in for the surgeon during her maternity leave. (Bệnh viện đã thuê một người thay thế tạm thời để thay thế cho bác sĩ phẫu thuật trong thời gian ấy nghỉ thai sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa đen "người giữ chỗ". thường được sử dụng trong các ngành nghề chuyên môn cao như y tế tôn giáo.
  • Trong văn nói thông thường, từ "locum" thường được dùng ngắn gọn thay cho "locum tenens".
Biến thể từ gần giống
  • Locum (n): Cách viết tắt thông dụng của "locum tenens".
    • She works as a locum in various clinics. ( ấy làm bác sĩ thay thế tạm thờinhiều phòng khám khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporary replacement: người thay thế tạm thời.
  • Stand-in: người thay thế (tạm thời).
  • Substitute: người thay thế, vật thay thế.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "locum tenens". Tuy nhiên, khái niệm này liên quan đến các cụm như "to fill in for someone" (thay thế cho ai đó).
locum tenens

A locum tenens physician examines a patient in a clinic.

danh từ
  1. người thay thế

Từ đồng nghĩa